naked mole rat

naked mole rat

A naked mole rat tunnels through the soil in its underground colony.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột chũi trụi lông: "naked mole rat" một loài gặm nhấm sống dưới lòng đất, ngoại hình giống thai nhi, sốngĐông Phi. Loài này không phải chuột chũi hay chuột thực sự; chúng ăn củ cấu trúc xã hội tương tự như ong mật mối.

dụ sử dụng
  • (Chuột chũi trụi lông nổi tiếng với khả năng kháng ung thư bất thường.)
  • (Trong tự nhiên, một đàn chuột chũi trụi lông có thể tới 300 cá thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naked mole rat queen": chuột chũi trụi lông cái chúa, con cái duy nhất sinh sản trong đàn.

    • The naked mole rat queen is the only female that reproduces in the colony. (Chuột chũi trụi lông cái chúa con cái duy nhất sinh sản trong đàn.)
  • "naked mole rat society": xã hội chuột chũi trụi lông, ám chỉ cấu trúc xã hội phân chia đẳng cấp.

    • The naked mole rat society is eusocial, similar to that of ants. (Xã hội chuột chũi trụi lông xã hội tính hợp quần cao, tương tự như kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Naked mole-rat (cách viết khác): cùng nghĩa với "naked mole rat".
  • Sand puppy (tên thông tục): tên gọi khác của chuột chũi trụi lông.
    • Some people call the naked mole rat a sand puppy due to its appearance. (Một số người gọi chuột chũi trụi lông "chó cát" ngoại hình của .)
Từ đồng nghĩa
  • Heterocephalus glaber (tên khoa học): tên khoa học của loài chuột chũi trụi lông.
    • The scientific name for the naked mole rat is Heterocephalus glaber. (Tên khoa học của chuột chũi trụi lông Heterocephalus glaber.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "naked mole rat".